Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不大离儿

Phồn thể: [不大離兒]
búdàlír
Nghĩa tiếng Việtkhá là gần; khá đúng; không tệ
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa