Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不失时机

Phồn thể: [不失時機]
bùshīshíjī
Nghĩa tiếng Việtnắm bắt thời cơ; không mất thời gian
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa