Từ ghép
不孚众望
Phồn thể: [不孚眾望]Nghĩa tiếng Việtkhông đáp ứng kỳ vọng (thành ngữ); không tạo được niềm tin trong dân chúng; không được ưa chuộng
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không đáp ứng kỳ vọng (thành ngữ)
- 2 không tạo được niềm tin trong dân chúng
- 3 không được ưa chuộng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.