Từ ghép
不安其室
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình
- 4 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.