不安好心Từ ghép不安好心bù'ānhǎoxīnNghĩa tiếng Việtcó ý đồ xấu4 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 có ý đồ xấuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →安[an](hình thức kết hợp) yên lặng; bình yên; làm cho yên; làm cho an tâm; an toàn; chắc chắn; khỏe mạnhTrang chữ →好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →