Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不容置辩

Phồn thể: [不容置辯]
bùróngzhìbiàn
Nghĩa tiếng Việtkhông thể chối cãi; không thể phủ nhận; không chấp nhận tranh cãi
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không thể chối cãi
  2. 2 không thể phủ nhận
  3. 3 không chấp nhận tranh cãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập