Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不怀好意

Phồn thể: [不懷好意]
bùhuáihǎoyì
Nghĩa tiếng Việtcó ý đồ xấu; có ý định độc hại
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa