Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不怕一万,就怕万一

Phồn thể: [不怕一萬,就怕萬一]
búpàyīwànjiùpàwànyī
Nghĩa tiếng Việtthà an toàn còn hơn tiếc nuối (tục ngữ); chuẩn bị phòng khi bất trắc
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa