Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不愧下学

Phồn thể: [不愧下學]
búkuìxiàxué
Nghĩa tiếng Việtkhông xấu hổ khi học từ cấp dưới (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét