Từ ghép
不成体统
Phồn thể: [不成體統]Nghĩa tiếng Việtkhông hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng; không đúng mực; hành vi không chấp nhận được
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không hợp lễ nghi (thành ngữ); tai tiếng
- 2 không đúng mực
- 3 hành vi không chấp nhận được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.