Từ ghép
不暇
Nghĩa tiếng Việtkhông có thời gian (cho việc gì); quá bận (để làm gì)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có thời gian (cho việc gì)
- 2 quá bận (để làm gì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 目不暇给[目不暇給]nghĩa đen: mắt không thể nhìn hết (thành ngữ); nghĩa bóng: có quá nhiều điều tốt đẹp để xem; mãn nhãn
- 目不暇接nghĩa đen: quá nhiều để mắt có thể tiếp nhận (thành ngữ); mãn nhãn
- 应接不暇[應接不暇]nhiều không xuể (thành ngữ); bị hỏi dồn dập, ngập đầu (trong công việc, câu hỏi, v.v.); choáng ngợp (trước vẻ đẹp của phong cảnh)
- 自顾不暇[自顧不暇](thành ngữ) bận rộn quản lý việc của bản thân; quá bận để có thời gian cho việc khác