Từ ghép
不期然而然
Nghĩa tiếng Việtxảy ra một cách bất ngờ; diễn ra trái với mong đợi
- 5 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xảy ra một cách bất ngờ
- 2 diễn ra trái với mong đợi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.