Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不求收获

Phồn thể: [不求收獲]
bùqiúshōuhuò
Nghĩa tiếng Việtkhông mong đợi phần thưởng; không yêu cầu ân huệ
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa