Từ ghép
不求收获
Phồn thể: [不求收獲]Nghĩa
- 1 không mong đợi phần thưởng
- 2 không yêu cầu ân huệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.