Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不知所以

bùzhīsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông biết lý do; không biết phải làm gì
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa