Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不算

búsuàn
Nghĩa tiếng Việtkhông tính; không đếm; không được xem là
Âm Hán Việtbất toán
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa