Từ ghép
不经意间
Phồn thể: [不經意間]Nghĩa
- 1 không chú ý
- 2 không nhận ra
- 3 một cách vô thức
- 4 vô tình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.