Từ ghép
不置可否
Nghĩa tiếng Việttừ chối bình luận; không bày tỏ ý kiến; không cam kết
- 4 chữ
- 29 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ chối bình luận
- 2 không bày tỏ ý kiến
- 3 không cam kết
- 4 lấp lửng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.