Từ ghép
不见兔子不撒鹰
Phồn thể: [不見兔子不撒鷹]Nghĩa tiếng Việtkhông thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ); không hành động trước khi chắc chắn thành công
- 7 chữ
- 56 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thả chim ưng trước khi thấy thỏ (thành ngữ)
- 2 không hành động trước khi chắc chắn thành công
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.