Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不识大体

Phồn thể: [不識大體]
bùshídàtǐ
Nghĩa tiếng Việtkhông thấy vấn đề lớn (thành ngữ); không nắm bắt được bức tranh toàn cảnh
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa