Từ ghép
专制主义
Phồn thể: [專制主義]Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa chuyên chế; chủ nghĩa độc tài; chuyên chế
- 4 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chủ nghĩa chuyên chế
- 2 chủ nghĩa độc tài
- 3 chuyên chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.