Houzii
← Từ điển
Từ ghép

专制主义

Phồn thể: [專制主義]
zhuānzhìzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa chuyên chế; chủ nghĩa độc tài; chuyên chế
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa