Houzii
← Từ điển
Từ ghép

专心致志

Phồn thể: [專心致志]
zhuānxīnzhìzhì
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chuyên tâm; hoàn toàn tập trung
  • 4 chữ
  • 25 nét