Houzii
← Từ điển
Từ ghép

专案小组

Phồn thể: [專案小組]
zhuān'ànxiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđội đặc nhiệm
  • 4 chữ
  • 25 nét