Houzii
← Từ điển
Từ ghép

专门人员

Phồn thể: [專門人員]
zhuānménrényuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên chuyên môn; chuyên gia
  • 4 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa