Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世界各地

shìjiègèdì
Nghĩa tiếng Việtkhắp nơi trên thế giới; mọi nơi; trên mọi miền của thế giới
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa