Từ ghép
世界各地
Nghĩa tiếng Việtkhắp nơi trên thế giới; mọi nơi; trên mọi miền của thế giới
- 4 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khắp nơi trên thế giới
- 2 mọi nơi
- 3 trên mọi miền của thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.