Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
bǐng

丙

Nghĩa tiếng Việtthứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ ba theo thứ tự; chữ "C" hoặc số La Mã "III" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
Âm Hán Việtbính
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thứ ba trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)
  2. 2 thứ ba theo thứ tự
  3. 3 chữ "C" hoặc số La Mã "III" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
  4. 4 hướng la bàn cổ của Trung Quốc: 165°
  5. 5 propyl

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập