Houzii
← Từ điển
Từ ghép

业余教育

Phồn thể: [業餘教育]
yèyújiàoyù
Nghĩa tiếng Việtgiáo dục ngoài giờ; lớp học buổi tối
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa