Từ ghép
业余教育
Phồn thể: [業餘教育]Nghĩa
- 1 giáo dục ngoài giờ
- 2 lớp học buổi tối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.