Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东亚峰会

Phồn thể: [東亞峰會]
Dōngyà Fēnghuì
Nghĩa tiếng ViệtHội nghị Thượng đỉnh Đông Á, cuộc họp thường niên của các quốc gia hàng đầu châu Á
  • 4 chữ
  • 27 nét