Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东南西北

Phồn thể: [東南西北]
dōngnánxīběi
Nghĩa tiếng Việtđông, nam, tây và bắc; tất cả các hướng
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đông, nam, tây và bắc
  2. 2 tất cả các hướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập