Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东南西北中

Phồn thể: [東南西北中]
dōngnánxīběizhōng
Nghĩa tiếng Việtnăm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm
  • 5 chữ
  • 29 nét