Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丢人现眼

Phồn thể: [丟人現眼]
diūrénxiànyǎn
Nghĩa tiếng Việtlàm mất mặt; là một nỗi nhục
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa