Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两厢情愿

Phồn thể: [兩廂情願]
liǎngxiāngqíngyuàn
Nghĩa tiếng Việtcả hai bên đều tự nguyện; theo sự đồng ý của đôi bên
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 2 nghĩa