Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两岸三地

Phồn thể: [兩岸三地]
liǎng'ànsāndì
Nghĩa tiếng ViệtTrung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (thuật ngữ truyền thông dùng đặc biệt từ 1997)
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao (thuật ngữ truyền thông dùng đặc biệt từ 1997)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập