Từ ghép
两栖动物
Phồn thể: [兩棲動物]Nghĩa tiếng Việtđộng vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn
- 4 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 động vật lưỡng cư
- 2 động vật sống cả dưới nước và trên cạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.