Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两栖动物

Phồn thể: [兩棲動物]
liǎngqīdòngwù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật lưỡng cư; động vật sống cả dưới nước và trên cạn
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa