Từ ghép
两相情愿
Phồn thể: [兩相情願]Nghĩa
- 1 hai bên đều tự nguyện
- 2 theo sự đồng ý của cả hai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 两[lưỡng]hai; cả hai; một vàiTrang chữ →
- 相lẫn nhau; nhau; tương hỗTrang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 愿[nguyện](hình thức liên kết) mong muốn; hy vọng; khao khát; bằng lòng; ước (rằng điều gì đó có thể xảy ra); mong ...Trang chữ →