Houzii
← Từ điển
Từ ghép

两相情愿

Phồn thể: [兩相情願]
liǎngxiāngqíngyuàn
Nghĩa tiếng Việthai bên đều tự nguyện; theo sự đồng ý của cả hai
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa