Từ ghép
严厉打击
Phồn thể: [嚴厲打擊]Nghĩa tiếng Việtgiáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh
- 4 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giáng một đòn nghiêm trọng
- 2 trấn áp
- 3 thực hiện biện pháp mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.