Houzii
← Từ điển
Từ ghép

严厉打击

Phồn thể: [嚴厲打擊]
yánlìdǎjī
Nghĩa tiếng Việtgiáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa