Từ ghép
严格来说
Phồn thể: [嚴格來說]Nghĩa
- 1 nghiêm túc mà nói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 严[nghiêm]chặt (được niêm phong kín); nghiêm khắc; nghiêm ngặtTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →