Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国感恩节

Phồn thể: [中國感恩節]
Zhōngguó Gǎn'ēnjié
Nghĩa tiếng ViệtLễ Tạ ơn kiểu Trung Quốc, tên gọi khác của 蛋炒饭节 (Dànchǎofànjié)
  • 5 chữ
  • 40 nét