Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中小型企业

Phồn thể: [中小型企業]
zhōngxiǎoxíngqǐyè
Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME)
  • 5 chữ
  • 27 nét