Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中德诊所

Phồn thể: [中德診所]
Zhōng Dézhěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)suǒSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphòng khám Trung-Đức
  • 4 chữ
  • 34 nét