Từ ghép
中性粒细胞
Phồn thể: [中性粒細胞]Nghĩa
- 1 bạch cầu trung tính (loại bạch cầu phổ biến nhất)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 粒[lạp]hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)Trang chữ →
- 细[tới]mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềmTrang chữ →
- 胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →