Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中筋面粉

Phồn thể: [中筋麵粉]
zhōngjīnmiànfěn
Nghĩa tiếng Việtbột mì đa dụng; bột để làm sủi cảo và mì
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa