Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中途退场

Phồn thể: [中途退場]
zhōngtútuìchǎng
Nghĩa tiếng Việtrời đi giữa chừng (vở kịch); (ví von) rời đi trước khi kết thúc sự việc
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa