Từ ghép
中途退场
Phồn thể: [中途退場]Nghĩa tiếng Việtrời đi giữa chừng (vở kịch); (ví von) rời đi trước khi kết thúc sự việc
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rời đi giữa chừng (vở kịch)
- 2 (ví von) rời đi trước khi kết thúc sự việc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.