Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临床特征

Phồn thể: [臨床特徵]
línchuángtèzhēng
Nghĩa tiếng Việtđặc điểm lâm sàng; dấu hiệu chẩn đoán
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa