Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临渊羡鱼

Phồn thể: [臨淵羨魚]
línyuānxiànyú
Nghĩa tiếng Việtxem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网 (línyuānxiànyúbùrútuì'érjiéwǎng)
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网 (línyuānxiànyúbùrútuì'érjiéwǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập