Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临阵退缩

Phồn thể: [臨陣退縮]
línzhèntuìsuō
Nghĩa tiếng Việtchùn bước khi sắp chiến đấu (thành ngữ); mất tinh thần
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa