Từ ghép
临阵退缩
Phồn thể: [臨陣退縮]Nghĩa tiếng Việtchùn bước khi sắp chiến đấu (thành ngữ); mất tinh thần
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chùn bước khi sắp chiến đấu (thành ngữ)
- 2 mất tinh thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.