Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丹尼索瓦人

Dānnísuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎrénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtNgười Denisovan, một loài người đã tuyệt chủng
  • 5 chữ
  • 25 nét