Từ ghép
为富不仁,为仁不富
Phồn thể: [為富不仁,為仁不富]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ, từ Mạnh Tử) người giàu thì không nhân từ, người nhân từ thì không giàu
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 (thành ngữ, từ Mạnh Tử) người giàu thì không nhân từ, người nhân từ thì không giàu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 富[phú]giàu; có nhiều; phú quýTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 富[phú]giàu; có nhiều; phú quýTrang chữ →