Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主席台

Phồn thể: [主席臺]
zhǔxítái
Nghĩa tiếng Việtbục phát biểu; diễn đàn
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bục phát biểu
  2. 2 diễn đàn
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập