Houzii
← Từ điển
Từ ghép

主管教区

Phồn thể: [主管教區]
zhǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)guǎnjiàoqūSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiáo phận
  • 4 chữ
  • 34 nét