Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
nǎizhì

乃至

Nghĩa tiếng Việtvà thậm chí; đi đến mức
Âm Hán Việtnải chí
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa